Trong các nhà máy xi măng, khai mỏ, nhiệt điện chạy than hay luyện thép, có một vấn đề quen thuộc nhưng gây ra vô số rắc rối: vật liệu dính bám vào thành ống, phễu, máng trượt, cyclone, cửa xả…
Chỉ cần độ ẩm dưới 8%, kích thước hạt nhỏ khoảng 1–3 mm, vật liệu đã đủ điều kiện để:
- Kết bánh
- Dính bệt
- Tạo lớp phủ bám day dẳng
- Gây tắc nghẽn, chảy liệu không đều
- Đòi hỏi dừng máy vệ sinh
Sự cố này không chỉ gây mất sản lượng, mà còn làm tăng tiêu hao năng lượng, giảm hiệu suất thiết bị, và tăng chi phí bảo trì.
D-Plate S ra đời để giải quyết đúng vấn đề đó.
D-Plate S là gì?
D-Plate S là phiên bản nâng cấp của tấm chịu mòn D-Plate truyền thống, nhưng được phát triển đặc biệt cho hai nhiệm vụ song song:
- Chống mòn mạnh trong dòng vật liệu có tính bào mòn, xói mòn cao.
- Chống bám dính cho các loại vật liệu ẩm nhẹ, dính, dễ đóng bánh.
Điểm đặc biệt nhất:
👉 Toàn bộ lớp hợp kim chống mòn của D-Plate S được tạo ra bằng công nghệ POP – Powder Overlay Process.
Công nghệ POP cho phép:
- điều chỉnh “công thức hợp kim” theo điều kiện làm việc
- kiểm soát độ nhẵn bề mặt
- kiểm soát mật độ carbide
- tạo ra bề mặt đồng nhất, không có đường hàn gồ ghề
- hạn chế tối đa điểm neo kết dính của vật liệu
Nói cách khác, POP đối với D-Plate S giống như cách người Việt thay đổi công thức nồi nước phở để hợp với từng loại phở khác nhau.
Mỗi điều kiện làm việc cần một “công thức” bột hợp kim khác nhau — đúng chất, đúng vị, đúng mục đích.
Vì sao vật liệu lại dính? (và D-Plate S xử lý thế nào?)
Vật liệu 1–3mm, độ ẩm < 8% thường dính theo 3 cơ chế:
(1) Dính do độ nhám bề mặt
Bề mặt thép, CCO thông thường có:
- đường hàn nhấp nhô
- gờ, vết xước
- vùng carbide không đồng đều
→ tạo điểm bám cơ học.
D-Plate S:
POP tạo bề mặt mịn, đồng nhất → rơi – trượt – không bám.
(2) Dính do màng ẩm (film adhesion)
Khi độ ẩm ~5–8%, vật liệu tạo một lớp mỏng như hồ.
Nếu bề mặt có “điểm giữ nước” → vật liệu đóng bánh.
D-Plate S:
Hợp kim POP hạn chế hình thành màng bám ẩm → giảm đóng bánh 40–70%.
(3) Dính do nén nặng (compaction sticking)
Trong ống đứng, phễu nhỏ, vật liệu bị nén và ép xuống sàn → chắc lại.
D-Plate S:
Bề mặt bám dính thấp → giảm lực giữ → liệu trượt xuống dễ hơn.
Tiêu chuẩn nào dùng để đánh giá khả năng chống bám dính?
Trong công nghiệp, có 4 nhóm thử nghiệm được sử dụng để đánh giá bề mặt:
(1) Góc nghỉ – Angle of Repose
Chỉ ra vật liệu dễ hay khó chảy.
D-Plate S thường giúp giảm 10–25% góc nghỉ.
(2) Hệ số ma sát (COF – Coefficient of Friction)
Mặt càng trơn → ma sát càng thấp → ít bám dính.
D-Plate S có COF thấp hơn 20–40% so với thép/CCO thường.
(3) Thử nghiệm trượt trên mặt nghiêng – Slip Angle Test
Đo “độ dốc tối thiểu để vật liệu bắt đầu trượt”.
D-Plate S giảm 4–10° slip angle.
(4) Thử nghiệm độ bám vật liệu theo áp lực – Adhesion Test
D-Plate S giảm mức độ lưu vật liệu lại 40–70%.
Ví dụ thực tế: vật liệu 1–3mm, độ ẩm < 8%
Kết quả tiêu biểu khi thay Hàn đắp thông thường hoặc CCO Trung Quốc bằng D-Plate S:
Kết quả:
👉 Trôi liệu đều hơn
👉 Ít kẹt liệu
👉 Giảm dừng máy
👉 Nâng hiệu suất sản xuất
D-Plate S phù hợp cho những thiết bị nào?
Xi măng
- Cyclone, ống gió nóng
- Ống liệu clinker
- Phễu phối liệu ẩm
- Máng trượt trong tháp trao đổi nhiệt
Khai mỏ
- Hopper ẩm
- Chute vật liệu dính
- Khu vực bùn – quặng ẩm
Nhiệt điện than
- Chute than ẩm
- Hệ thống vận chuyển tro xỉ
- Ống dẫn than nghiền
Luyện thép
- Vật liệu hoàn nguyên ẩm
- Vận chuyển quặng mịn có nước
Ở bất kỳ dây chuyền nào có hiện tượng bám dính – đóng bánh – kẹt liệu, D-Plate S đều mang lại ưu thế vượt trội.
Kết luận
D-Plate S không chỉ là tấm chống mòn.
Nó là giải pháp tổng hợp cho những dây chuyền gặp vật liệu dính, ướt, dễ tạo đóng bánh.
Nhờ công nghệ POP – Powder Overlay Process:
- bề mặt mịn
- ít điểm neo
- hợp kim tối ưu theo điều kiện làm việc
- chống mòn & chống bám dính song song
D-Plate S đem lại:
- ít dừng máy
- ít vệ sinh
- tăng lưu lượng
- vận hành ổn định
- tiết kiệm chi phí dài hạn
D-Plate S chính là bước tiến mới trong dòng sản phẩm chống mòn của D-Plate.